Ắc quy#

Giới thiệu#

Lớp battery được dẫn xuất từ ​​lớp cơ sở brain và cung cấp quyền truy cập vào pin của EXP Brain, cho phép robot của bạn theo dõi dung lượng, điện áp, dòng điện tiêu thụ, mức sử dụng điện, nhiệt độ và hiệu suất.

Truy cập#

Brain.Battery

Chức năng thành viên#

Lớp battery bao gồm các hàm thành viên sau:

  • voltage — Trả về điện áp của pin.

  • current — Trả về dòng điện tiêu thụ của pin.

  • capacity — Trả về dung lượng pin còn lại của não.

  • temperature — Trả về nhiệt độ pin.

Trước khi gọi bất kỳ hàm thành viên nào của battery , cần phải tạo một thể hiện brain , như hình bên dưới:

// Create the EXP Brain
brain Brain = brain();

voltage#

Hàm này trả về điện áp của pin EXP Brain. Điện áp là áp suất điện cung cấp cho pin, giúp bạn kiểm tra xem pin đã được sạc đủ để robot hoạt động ổn định hay chưa.

Available Functions
double voltage( voltageUnits units = voltageUnits::volt );

Parameters

Tham số

Kiểu

Sự miêu tả

units

voltageUnits

Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị điện áp: volt (mặc định) — vôn, hoặc mV — milivôn

Return Values

Hàm trả về giá trị double biểu thị điện áp của pin theo đơn vị đã chỉ định, nằm trong khoảng từ 7.0 đến 8.0 V hoặc từ 7000 đến 8000 mV.

current#

Hàm này trả về dòng điện tiêu thụ từ pin của EXP Brain. Dòng điện cho biết lượng điện mà robot đang sử dụng từ pin, giúp bạn biết được robot đang hoạt động vất vả như thế nào hoặc liệu các động cơ có đang chịu tải quá mức hay không.

Available Functions
double current( currentUnits units = currentUnits::amp );

Parameters

Tham số

Kiểu

Sự miêu tả

units

currentUnits

Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị dòng điện: amp (mặc định) — ampe

Return Values

Hàm trả về giá trị double biểu thị dòng điện tiêu thụ từ pin EXP Brain tính bằng ampe, nằm trong khoảng từ 0,0 đến 15,0 ampe.

capacity#

Trả về mức pin còn lại của pin EXP Brain.

Available Functions
uint32_t capacity( percentUnits units = percentUnits::pct );

Parameters

Tham số

Kiểu

Sự miêu tả

units

percentUnits

Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị dung lượng pin: pct / percent%

Return Values

Trả về một giá uint32_t biểu thị dung lượng pin còn lại dưới dạng phần trăm từ 0% đến 100%.

temperature#

Trả về nhiệt độ của pin EXP Brain.

Available Functions

1 — Trả về nhiệt độ pin dưới dạng phần trăm.

double temperature(
    percentUnits units = percentUnits::pct );

2 — Trả về nhiệt độ pin theo đơn vị nhiệt độ đã chỉ định.

double temperature(
    temperatureUnits units );

Parameters

Tham số

Kiểu

Sự miêu tả

units

percentUnits

Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị nhiệt độ pin: pct / percent (mặc định) —%

units

temperatureUnits

Trả về nhiệt độ pin theo đơn vị cụ thể: celsius độ C, hoặc fahrenheit độ F

Return Values

Trả về giá trị double , biểu thị nhiệt độ pin còn lại theo đơn vị đã chỉ định.

Notes
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động của pin xấp xỉ 20°C (68°F) đến 70°C (158°F).