Ắc quy#
Giới thiệu#
Lớp battery được tạo ra từ lớp cơ sở brain và cung cấp quyền truy cập vào pin của Não IQ (thế hệ thứ nhất), cho phép robot của bạn theo dõi dung lượng, điện áp, dòng điện tiêu thụ, mức sử dụng điện, nhiệt độ và hiệu suất.
Truy cập#
Brain.Battery
Chức năng thành viên#
Lớp battery bao gồm các hàm thành viên sau:
capacity— Trả về dung lượng pin còn lại của não.voltage— Trả về điện áp của pin.current— Trả về dòng điện tiêu thụ của pin.
Trước khi gọi bất kỳ hàm thành viên nào của battery , cần phải tạo một thể hiện brain , như hình bên dưới:
// Create the Brain
brain Brain = brain();
capacity#
Trả về mức pin còn lại của bộ pin IQ (thế hệ thứ nhất) Brain.
Available Functionsuint32_t capacity( percentUnits units = percentUnits::pct );
Tham số |
Kiểu |
Sự miêu tả |
|---|---|---|
|
|
Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị dung lượng pin: |
Trả về một giá uint32_t biểu thị dung lượng pin còn lại dưới dạng phần trăm từ 0 đến 100.
voltage#
Hàm này trả về điện áp của pin bộ não IQ (thế hệ thứ nhất). Điện áp là áp suất điện cung cấp cho pin, giúp bạn kiểm tra xem pin đã được sạc đủ để robot hoạt động ổn định hay chưa.
Available Functionsdouble voltage( voltageUnits units = voltageUnits::volt );
Tham số |
Kiểu |
Sự miêu tả |
|---|---|---|
|
|
Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị điện áp: |
Hàm trả về giá trị double biểu thị điện áp của pin theo đơn vị đã chỉ định, nằm trong khoảng từ 7.0 đến 8.0 V hoặc từ 7000 đến 8000 mV.
current#
Hàm này trả về dòng điện tiêu thụ từ pin của bộ xử lý IQ (thế hệ thứ nhất). Dòng điện cho biết lượng điện mà robot đang sử dụng từ pin, giúp bạn biết được robot đang hoạt động vất vả đến mức nào hoặc liệu các động cơ có đang chịu tải quá mức hay không.
Available Functionsdouble current( currentUnits units = currentUnits::amp );
Tham số |
Kiểu |
Sự miêu tả |
|---|---|---|
|
|
Tùy chọn. Đơn vị dùng để biểu thị dòng điện: |
Hàm trả về giá trị double biểu thị dòng điện tiêu thụ từ pin của bộ não IQ (thế hệ thứ nhất) tính bằng ampe, nằm trong khoảng từ 0,0 đến 15,0 ampe.